chở đò
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lái hoặc điều khiển một chiếc đò (thuyền nhỏ) để chở người hoặc hàng hóa qua sông, qua suối: "chở đò" chỉ việc vận chuyển bằng phương tiện thủy nhỏ, thường là đò, từ bờ này sang bờ kia.
- Nghề nghiệp hoặc công việc chuyên chở bằng đò: "chở đò" cũng được dùng để nói về công việc của người lái đò, người chuyên chở khách qua sông.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy chở đò cho khách qua sông mỗi ngày. (Anh ấy lái đò đưa khách từ bờ này sang bờ kia hàng ngày.)
- Người phụ nữ chở đò chở hàng hóa sang chợ. (Người phụ nữ điều khiển đò để vận chuyển hàng hóa qua sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chở đò đưa khách": hành động chuyên chở hành khách bằng đò.
- Chở đò đưa khách là nghề chính của gia đình ông. (Việc lái đò chở người qua sông là công việc chính của gia đình ông.)
"chở đò ngang": loại đò chạy ngang qua sông, thường ở các bến đò.
- Chiếc đò ngang chở đò suốt ngày đêm. (Chiếc đò chạy ngang sông hoạt động liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Lái đò (động từ): điều khiển đò, tương tự "chở đò" nhưng nhấn mạnh kỹ năng lái.
- Anh ấy lái đò rất thuần thục. (Anh ấy điều khiển đò thành thạo.)
Đò (danh từ): thuyền nhỏ dùng để chở người, hàng hóa qua sông.
- Chiếc đò cũ kỹ này đã dùng nhiều năm. (Chiếc thuyền nhỏ cũ này đã được sử dụng nhiều năm.)
Người chở đò (danh từ): người làm nghề lái đò.
- Người chở đò giàu kinh nghiệm. (Người lái đò có nhiều kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
Chèo đò: dùng mái chèo để điều khiển đò, thường thay thế cho "chở đò" khi nhấn mạnh hành động chèo.
- Chèo đò ngược dòng rất khó. (Chèo đò ngược dòng nước rất khó khăn.)
Đưa đò: hành động đưa người qua sông bằng đò, gần nghĩa với "chở đò".
- Đưa đò qua sông là việc hàng ngày của bác. (Đưa người qua sông bằng đò là công việc hàng ngày của bác.)
Thành ngữ liên quan
- Chở đò qua sông: chỉ hành động hoàn thành việc vận chuyển qua sông, thường dùng trong văn nói.
- Chở đò qua sông an toàn là nhiệm vụ chính. (Đưa đò qua sông mà không gặp nguy hiểm là nhiệm vụ quan trọng.)